← Từ vựng
妨碍
fáng ài
HSK 7
cản trở; chặn đứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
妨
damage, harm; to impede, to obstruct; to undermine
bộ thủ 女thành phần ⿰女方
碍
to block, to deter, to hinder, to obstruct
bộ thủ 石thành phần ⿰石㝵
cản trở; chặn đứng
📄 Trang luyện viết (PDF)damage, harm; to impede, to obstruct; to undermine
to block, to deter, to hinder, to obstruct