中文圣经
← Từ vựng
妻妾
qī qiè
vợ lẽphi tầnhậu cung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妻

wife

bộ thủ 女thành phần ⿱⿻十彐女
妾

concubine

bộ thủ 女thành phần ⿱辛女Chữ khó đọc · qiè

Xuất hiện trong 2 câu