中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
妻
妾
qī qiè
vợ lẽ; phi tần; hậu cung
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
妻
wife
bộ thủ
女
thành phần
⿱⿻十彐女
妾
concubine
bộ thủ
女
thành phần
⿱辛女
Xuất hiện trong 2 câu
II SA-MU-ÊN 19:5
II LỊCH SỬ 11:21