中文圣经
← 始祖

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

始祖
shǐ zǔ
tổ tiên; người sáng lập; cha tổ; khởi sơn
始始始
祖祖祖