← Từ vựng
始祖
shǐ zǔ
tổ tiên; người sáng lập; cha tổ; khởi sơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
始
to begin, to start; beginning
bộ thủ 女thành phần ⿰女台
祖
ancestor, forefather; grandfather; surname
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻且
tổ tiên; người sáng lập; cha tổ; khởi sơn
📄 Trang luyện viết (PDF)to begin, to start; beginning
ancestor, forefather; grandfather; surname