中文圣经
Từ vựng
shǐ zǔ

tổ tiên; người sáng lập; cha tổ; khởi sơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to begin, to start; beginning

bộ thủ thành phần ⿰女台

ancestor, forefather; grandfather; surname

bộ thủ thành phần ⿰礻且

Xuất hiện trong 8 câu