中文圣经
← Từ vựng
姐姐
jiě jie
HSK 1
older sisterCL:个

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

姐

elder sister; miss, young lady

bộ thủ 女thành phần ⿰女且
姐

elder sister; miss, young lady

bộ thủ 女thành phần ⿰女且

Xuất hiện trong 1 câu