中文圣经
Từ vựng
wěi wǎn
HSK 7

khéo léo; lưu loát; mềm mại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to appoint, to commission, to send

bộ thủ thành phần ⿱禾女

amiable, graceful, tactful; restrained

bộ thủ thành phần ⿰女宛

Xuất hiện trong 1 câu