中文圣经
Từ vựng
wěi qu
HSK 7

cảm thấy uổng phí; uất hận; bất công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to appoint, to commission, to send

bộ thủ thành phần ⿱禾女

to bend, to flex; bent, crooked, crouched

bộ thủ thành phần ⿸尸出

Xuất hiện trong 1 câu