中文圣经
Từ vựng
wēi yí

oai phong; thần thái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

might, power, prestige; to dominate

bộ thủ thành phần ⿻戌女

instrument, apparatus; ceremony, rites

bộ thủ thành phần ⿰亻义

Xuất hiện trong 1 câu