中文圣经
← Từ vựng
娇
jiāo
yêu kiềunhu nhược

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

娇

seductive, lovable, tender; pampered; frail

bộ thủ 女thành phần ⿰女乔Chữ khó đọc · jiāo

Xuất hiện trong 2 câu