中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
娇
jiāo
yêu kiều; nhu nhược
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
娇
seductive, lovable, tender; pampered; frail
bộ thủ
女
thành phần
⿰女乔
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 29:21
GIA-CƠ 5:5