中文圣经
Từ vựng
qǔ qīn

lấy vợ; kết hôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to marry, to take a wife

bộ thủ thành phần ⿱取女

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

Xuất hiện trong 2 câu