中文圣经
Từ vựng
wǎn yán

nói một cách tế nhị; ngoại giao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

amiable, graceful, tactful; restrained

bộ thủ thành phần ⿰女宛

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 1 câu