中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
婚
筵
hūn yán
+ Thêm vào bộ của tôi
hôn lễ
tiệc cưới
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
婚
to get married; marriage, wedding
bộ thủ
女
thành phần
⿰女昏
筵
bamboo mat; banquet, feast
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮延
Chữ khó đọc · yán
Xuất hiện trong 2 câu
TÌNH CA 3:11
KHẢI THỊ 19:9