中文圣经
Từ vựng
hūn yán

hôn lễ; tiệc cưới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to get married; marriage, wedding

bộ thủ thành phần ⿰女昏

bamboo mat; banquet, feast

bộ thủ thành phần ⿱⺮延

Xuất hiện trong 2 câu