中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
媚
mèi
nịnh bợ; quyến rũ; đẹp mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
媚
attractive, charming; to charm, to flatter
bộ thủ
女
thành phần
⿰女眉
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 36:2