中文圣经
← Từ vựng
媚
mèi
nịnh bợquyến rũđẹp mắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

媚

attractive, charming; to charm, to flatter

bộ thủ 女thành phần ⿰女眉Chữ khó đọc · mèi

Xuất hiện trong 1 câu