中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
嫁
人
jià rén
+ Thêm vào bộ của tôi
kết hôn
lấy chồng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嫁
to marry, to give a daughter in marriage
bộ thủ
女
thành phần
⿰女家
Chữ khó đọc · jià
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 36:6
GIÊ-RÊ-MI 29:6
Ê-XÊ-CHIÊN 44:25
I TI-MÔ-THÊ 5:11
I TI-MÔ-THÊ 5:14