中文圣经
← Từ vựng
嫌隙
xián xì
sự hiềm khíchmâu thuẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嫌

to hate, to detest; to criticize; to suspect

bộ thủ 女thành phần ⿰女兼
隙

crack, fissure, split; grudge

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝⿱小⿱日小Chữ khó đọc · xì

Xuất hiện trong 1 câu