中文圣经
← Từ vựng
嫔
pín
cung tầnnữ công tước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嫔

courtesan; palace maid

bộ thủ 女thành phần ⿰女宾Chữ khó đọc · pín

Xuất hiện trong 1 câu