中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
嫔
pín
cung tần; nữ công tước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嫔
courtesan; palace maid
bộ thủ
女
thành phần
⿰女宾
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 11:3