中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
嫩
叶
nèn yè
+ Thêm vào bộ của tôi
lá non
lá mỏng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嫩
soft, delicate; young, tender
bộ thủ
女
thành phần
⿰女敕
Chữ khó đọc · nèn / nen
叶
leaf, page; surname
bộ thủ
口
thành phần
⿰口十
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 17:9