中文圣经
Từ vựng
zǐ ér

đồng; tiền lẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 1 câu