中文圣经
← Từ vựng
孔
kǒng
lỗhang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孔

opening, hole, orifice; great

bộ thủ 子thành phần ⿰子乚Chữ khó đọc · kǒng

Xuất hiện trong 1 câu