中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
孔
kǒng
lỗ; hang
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孔
opening, hole, orifice; great
bộ thủ
子
thành phần
⿰子乚
Xuất hiện trong 1 câu
TÌNH CA 5:4