中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
孔
雀
kǒng què
+ Thêm vào bộ của tôi
chim công
công
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孔
opening, hole, orifice; great
bộ thủ
子
thành phần
⿰子乚
Chữ khó đọc · kǒng
雀
sparrow
bộ thủ
隹
thành phần
⿱小隹
Chữ khó đọc · què
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 10:22
II LỊCH SỬ 9:21