中文圣经
← Từ vựng
字句
zì jù
từ ngữbiểu hiệnlời lẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

字

character, letter, symbol, word

bộ thủ 子thành phần ⿱宀子
句

sentence, clause, phrase, paragraph; stanza

bộ thủ 口thành phần ⿹勹口

Xuất hiện trong 1 câu