中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
孝
xiào
hiếu thảo; trang phục tưởng nhớ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孝
filial piety, obedience; mourning
bộ thủ
子
thành phần
⿸耂子
Xuất hiện trong 1 câu
I TI-MÔ-THÊ 5:4