中文圣经
Từ vựng
xiào

hiếu thảo; trang phục tưởng nhớ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

filial piety, obedience; mourning

bộ thủ thành phần ⿸耂子

Xuất hiện trong 1 câu