中文圣经
Từ vựng
xiào zǐ

con trai hiếu thảo; dâu son; con

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

filial piety, obedience; mourning

bộ thủ thành phần ⿸耂子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu