← Từ vựng
孝衣
xiào yī
trang phục tang lễ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
孝
filial piety, obedience; mourning
bộ thủ 子thành phần ⿸耂子
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
trang phục tang lễ
📄 Trang luyện viết (PDF)filial piety, obedience; mourning
cloth; clothes, apparel; dress, coat