中文圣经
← 孤儿

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

孤儿
gū ér
trẻ mồ côi; mồ côi; con yêu
孤孤孤
儿儿儿