中文圣经
Từ vựng
gū ér
HSK 6

trẻ mồ côi; mồ côi; con yêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

orphaned; alone, lonely, solidary

bộ thủ thành phần ⿰子瓜

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 45 câu