← Từ vựng
孤儿
gū ér
HSK 6
trẻ mồ côi; mồ côi; con yêu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
孤
orphaned; alone, lonely, solidary
bộ thủ 子thành phần ⿰子瓜
儿
son, child
bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
Xuất hiện trong 45 câu
XUẤT AI-CẬP 22:22XUẤT AI-CẬP 22:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:19GIÓP 6:27GIÓP 22:9GIÓP 24:3GIÓP 24:9GIÓP 29:12GIÓP 31:17GIÓP 31:18GIÓP 31:21THI THIÊN 10:14THI THIÊN 10:18THI THIÊN 68:5THI THIÊN 82:3THI THIÊN 94:6THI THIÊN 109:9THI THIÊN 109:12THI THIÊN 146:9CHÂM NGÔN 23:10Ê-SAI 1:17Ê-SAI 1:23Ê-SAI 9:17Ê-SAI 10:2GIÊ-RÊ-MI 5:28GIÊ-RÊ-MI 7:6GIÊ-RÊ-MI 22:3GIÊ-RÊ-MI 49:11AI CA 5:3Ê-XÊ-CHIÊN 22:7Ô-SÊ 14:3XA-CHA-RI 7:10MA-LA-CHI 3:5GIĂNG 14:18GIA-CƠ 1:27