中文圣经
← Từ vựng
学会
xué huì
HSK 6
học tậphiệp hội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

学

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 3 câu