← Từ vựng
学士
xué shì
HSK 7
cử nhân; bằng cấp đại học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
学
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ 士
cử nhân; bằng cấp đại học
📄 Trang luyện viết (PDF)learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
scholar, gentleman; soldier