中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
宅
zhái
nhà; trú
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宅
residence, dwelling, home; grave
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀乇
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 22:54