← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
宅子
zhái zi
nhàkhu nhà
Hỏi về từ này
Chữ Hán
宅
residence, dwelling, home; grave
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀乇
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
residence, dwelling, home; grave
son, child; seed, egg; fruit; small thing