中文圣经
← Từ vựng
宇宙
yǔ zhòu
HSK 7
vũ trụkhông gian

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宇

building, house, room, structure; space, the universe

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀于
宙

space, time, space-time

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀由Chữ khó đọc · zhòu

Xuất hiện trong 1 câu