中文圣经
Từ vựng
shǒu sàng

giữ liễu; tưởng nhớ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

mourning; mourn; funeral

bộ thủ thành phần ⿱?亡

Xuất hiện trong 1 câu