中文圣经
Từ vựng
shǒu xìn

Giữ lời hứa; trung thực; tín dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 1 câu