← Từ vựng
守夜
shǒu yè
canh đêm; thức trắng đêm; thức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
夜
night, dark; under cover of night
bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕
canh đêm; thức trắng đêm; thức
📄 Trang luyện viết (PDF)to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
night, dark; under cover of night