中文圣经
Từ vựng
shǒu guǎ

chăm sóc quân phụ; sống góa bụa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

widowed; friendless, alone

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱頁刀

Xuất hiện trong 1 câu