← Từ vựng
安多
ān duō
An Đa (tên địa danh)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
An Đa (tên địa danh)
📄 Trang luyện viết (PDF)peaceful, tranquil, quiet
much, many, multi-; more than, over