← Từ vựng
安家
ān jiā
định cư; lập gia đình; an cư
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
định cư; lập gia đình; an cư
📄 Trang luyện viết (PDF)peaceful, tranquil, quiet
house, home, residence; family