← Từ vựng
安心
ān xīn
HSK 7
yên tâm; thoải mái; tập trung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
yên tâm; thoải mái; tập trung
📄 Trang luyện viết (PDF)peaceful, tranquil, quiet
heart; mind; soul