← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
安抚
ān fǔ
HSK 7
an ủixoa dịugiảm thiểu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
抚
to pat, to console; to stroke, to caress
peaceful, tranquil, quiet
to pat, to console; to stroke, to caress