← Từ vựng
安生
ān shēng
Yên tĩnh; thanh bình; lặng lẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
Yên tĩnh; thanh bình; lặng lẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)peaceful, tranquil, quiet
life, lifetime; birth; growth