中文圣经
← Từ vựng
安睡
ān shuì
to sleep soundly

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
睡

to sleep, to doze

bộ thủ 目thành phần ⿰目垂

Xuất hiện trong 2 câu