中文圣经
← Từ vựng
安舒
ān shū
yên tĩnhthoải máithanh bình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
舒

relaxed, comfortable; to unfold, to stretch out

bộ thủ 舌thành phần ⿰舍予

Xuất hiện trong 2 câu