中文圣经
← Từ vựng
完成
wán chéng
HSK 2
hoàn thànhthực hiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

完

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元
成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 2 câu