← Từ vựng
完结
wán jié
kết thúc; hoàn thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
完
to complete, to finish, to settle; whole
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
kết thúc; hoàn thành
📄 Trang luyện viết (PDF)to complete, to finish, to settle; whole
knot, tie; to connect, to join