中文圣经
Từ vựng
wán jié

kết thúc; hoàn thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ thành phần ⿱宀元

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

Xuất hiện trong 3 câu