中文圣经
← 官复原职

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

官复原职
guān fù yuán zhí
phục chức; trở lại chức vụ cũ
官官官
复复复
原原原
职职职