← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
官复原职
guān fù yuán zhí
phục chứctrở lại chức vụ cũ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
官
official, public servant
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀㠯
复
again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return
bộ thủ 夊thành phần ⿱亻⿱日夂
原
source, origin, beginning
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
职
duty, profession; office, post
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳只