中文圣经
Từ vựng
guān fù yuán zhí

phục chức; trở lại chức vụ cũ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

official, public servant

bộ thủ thành phần ⿱宀㠯

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ thành phần ⿱亻⿱日夂

source, origin, beginning

bộ thủ thành phần ⿸厂泉

duty, profession; office, post

bộ thủ thành phần ⿰耳只

Xuất hiện trong 3 câu