← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
官职
guān zhí
Chức vụvị trí công chứcchức tước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
官
official, public servant
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀㠯
职
duty, profession; office, post
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳只
official, public servant
duty, profession; office, post