中文圣经
Từ vựng
dìng jià
HSK 6

định giá; đặt giá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

price, value

bộ thủ thành phần ⿰亻介

Xuất hiện trong 2 câu