中文圣经
Từ vựng
dìng shù

hằng số; chỉ tiêu; số lượng cố định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

count, number, several

bộ thủ thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 1 câu