中文圣经
← Từ vựng
定时
dìng shí
HSK 6
định thời gianlên lịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 2 câu